Cite.ueb.edu.vn
 
 
    Cử nhân QTKD liên kết ĐH Troy (Mỹ)

 

 

Khung chương trình Cử nhân BSBA Troy 16, Niên Khóa 2017-2021

TT

MÃ MÔN

TÊN MÔN HỌC
(TIẾNG ANH)

TÊN MÔN HỌC
(TIẾNG VIỆT)

TÍN CHỈ

CÁC MÔN ĐẠI CƯƠNG/ GENERAL STUDIES

1

UEB 101/TR

University Orientation

Định hướng đại học

1

2

MUS 131/TR

Music Appreciation

Đánh giá âm nhạc

2

3

HIS 122/TR

World History to 1500

Lịch sử thế giới đến năm 1500

3

4

SPH 241/TR

Fundamentals of Speech

Nguyên tắc thuyết trình

3

5

BIO/L10/TR

Principles of Biology and Lab

Sinh học đại cương và thí nghiệm

4

6

MTH 112/TR

Pre-Algebra Calculus

Đại số

3

7

SCI/L23/TR

Physical Science & Lab

Vật lý và thí nghiệm

4

8

IS 241/TR

Computer Concepts & Applications

Tin học ứng dụng đại cương

3

9

HIS 123/TR

World History from 1500

Lịch sử thế giới từ năm 1500

3

10

ECO 2252

Principles of Microeconomics

Các nguyên lý kinh tế vi mô

3

TT

MÃ MÔN

TÊN MÔN HỌC
(TIẾNG ANH)

TÊN MÔN HỌC
(TIẾNG VIỆT)

TÍN CHỈ

11

ENG 1101

Composition and Modern English I

Phương pháp viết luận và tiếng Anh hiện đại I

3

12

ART 1133

Visual Art

Nghệ thuật hội họa

2

13

MTH 201/TR

Business Calculus

Toán kinh tế

3

14

ECO 2251

Principles of Macroeconomics

Các nguyên lý kinh tế vĩ mô

3

15

ENG 1102

Composition and Modern English II

Phương pháp viết luận và tiếng Anh hiện đại II

3

16

ENG 2205

World Literature before 1660

Văn học thế giới trước 1660

3

17

ENG 2206

World Literature after 1660

Văn học thế giới sau 1660

3

CÁC MÔN BẮT BUỘC VỀ QTKD/BUSINESS ADMINSTRATION CORE

18

LAW 221/TR

Legal Environment of Business

Môi trường pháp lý trong KD

3

19

ACT 291/TR

Principles of Accounting I

Nguyên lý kế toán I

3

20

ACT 292/TR

Principles of Accounting II

Nguyên lý kế toán II

3

21

QM 241/TR

Business Statistic I

Thống kê kinh doanh I

3

22

BUS 382 /TR

Business Communications

Giao tiếp trong kinh doanh

3

23

MKT 361/TR

Principles of Marketing

Nguyên lý Marketing

3

24

MGT 330/TR

Principles of Management

Nguyên lý quản trị

3

25

FIN 3331

Fundamentals of Financial Mathematics

Nguyên lý Toán tài chính

3

26

BUS 3320

Innovative Practices and Thoughts

Đổi mới tư duy và thực hành

1

27

FIN 3332

Fundamentals of Managerial Finance

Tài chính quản trị căn bản

3

28

QM 3345

Operations Management

Quản trị tác nghiệp

3

29

BUS 4474

Business & Society

Kinh doanh và xã hội

3

30

MGT 4476

Strategic Management (last semester)

Quản trị chiến lược

3

CÁC MÔN CHUYÊN NGÀNH CHUNG VỀ QTKD /GENERAL BUSINESS CONCENTRATION

31

MGT 3375

Global Human Resource Management

Quản trị nhân sự toàn cầu

3

32

IS 310/TR

Global Electronic Business

Kinh doanh điện tử toàn cầu

3

33

MGT 4471

Leadership and change

Lãnh đạo và sự thay đổi

3

34

MKT 468/TR

International Marketing

Marketing quốc tế

3

35

MGT 4478

Management in Global Environment (capstone)

Quản trị trong môi trường kinh doanh toàn cầu

3

36

ECO 4451

International Trade

Thương mại quốc tế

3

CHUYÊN NGÀNH KINH DOANH QUỐC TẾ/ GLOBAL BUSINESS MAJOR

37

MGT 4460

Introduction to Project Management

Giới thiệu về quản trị dự án

3

38

BUS 4480

Business Seminar (required)

Nghiên cứu chuyên đề trong kinh doanh

3

39

FIN 4432

Investments

Đầu tư

3

40

MKT 364/TR

Services Marketing

Marketing dịch vụ

3

41

MKT 462/TR

Consumer Behavior

Hành vi của người tiêu dùng

3

42

MGT 4472

Organizational Behavior

Hành vi tổ chức

3

CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC/ HUMAN RESOURCE
MANAGEMENT MAJOR

37

HRM4455

Employment Law

Luật Khế ước Lao động

3

38

HRM4581

Staffing

Tổ chức nhân sự

3

39

HRM4483

Human Resource Development

Phát triển nguồn nhân lực

3

40

HRM4485

Performance Appraisal & Compensation

Đánh giá và đãi ngộ nhân viên

3

41

MGT4472

Organization Behavior

Hành vi tổ chức

3

42

HRM4473

Labor Law & Collective Bargaining

Luật Lao động và Thương lượng tập thể

3

CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH/ FINANCE MAJOR

37

FIN4431

Intermediate Financial Management

Quản trị Tài chính nâng cao

3

38

FIN4432

Investments

Đầu tư

3

39

FIN4435

International Finance

Tài chính quốc tế

3

40

FIN4437

Financial Institutions

Các định chế tài chính

3

41

FIN3334

Financial Statement Analysis

Phân tích báo cáo tài chính

3

42

FIN4436

Security Analysis

Phân tích chứng khoán

3

TỔNG

122

 
 
 
Trung tâm Đào tạo và Giáo dục Quốc tế
Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Phòng 106 Nhà E4, 144 đường Xuân Thủy, quận Cầu Giấy, Hà Nội.    ĐT: (04) 3754 9901, (04) 3754 9723 Máy lẻ: 509 /Fax: (84.4) 3754 9728 Hotline: 0947004809
Website:
cite.ueb.edu.vn - cite.ueb.vnu.edu.vn