Viết Tắt Trong Sơ Đồ Mạch Điện – Kí Hiệu Trong Ngành Điện Tử

Trong quá trình học tập trên trường hoặc tự tìm hiểu, chắc hẳn bạn đã từng thắc mắc về những kí hiệu điện tử mang ý nghĩa gì. Đôi khi, sau nhiều năm làm việc với những kí hiệu này, chúng ta vẫn không biết chúng thể hiện cho điều gì và tên gọi tiếng Anh của chúng là gì. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về những từ viết tắt và kí hiệu trong sơ đồ mạch điện mà bạn nên biết.

Viết Tắt Thường Gặp Trong Sơ Đồ Mạch Điện

  • FM _ Frequency Modulation: Biến điều tần số.
  • AC _ Alterating Current: Dòng điện xoay chiều.
  • DC _ Direct Current: Dòng điện một chiều.
  • FCO _ Fuse Cut Out: Cầu chì tự rơi.
  • LBFOC _ Load Breaker Fuse Cut Out: Cầu chì tự rơi có cắt tải.
  • CB _ Circuit Breaker: Máy cắt.
  • ACB _ Air Circuit Breaker: Máy cắt bằng không khí.
  • MCCB _ Moduled Case Circuit Breaker: Máy cắt khối có dòng cắt > 100A.
  • MCB _ Miniature Circuit Breaker: Bộ ngắt mạch loại nhỏ.
  • VCB _ Vacuum Circuit Breaker: Máy cắt chân không.
  • RCD _ Residual Current Device: Thiết bị chống dòng điện dư.
  • DF: Distortion Factor: Hệ số méo dạng.
  • THD: Total Harmonic Distortion: Độ méo dạng tổng do sóng hài.

Ngoài ra, còn một số kí hiệu viết tắt bằng tiếng Anh khác, bạn có thể sử dụng Google dịch để tra nghĩa chi tiết hơn.

Ký Hiệu Điện Tử Bằng Tiếng Anh

Dưới đây là một số kí hiệu viết tắt bằng tiếng Anh bạn nên biết:

Viết tắt trong sơ đồ mạch điện
Viết tắt trong sơ đồ mạch điện

Kí Hiệu Trong Ngành Điện Tử
Kí hiệu trong ngành điện tử

Trên đây là một số ký hiệu viết tắt trong sơ đồ mạch điện và kí hiệu trong ngành điện tử mà chúng ta nên biết. Hy vọng rằng bài viết này sẽ hữu ích cho bạn. Để tìm hiểu thêm thông tin, hãy đến với trang web Linh Kiện Điện Tử 3M.