Bảng hóa trị hóa học đầy đủ cho tất cả các lớp

Hóa trị là một khái niệm quan trọng và cần thiết mà tất cả các học sinh và sinh viên cần nắm vững. Nó không chỉ được sử dụng để viết phương trình hóa học mà còn hỗ trợ trong việc giải các bài tập tự luận hay trắc nghiệm. Đó là lý do tại sao bảng hóa trị là một công cụ quan trọng và được sử dụng rộng rãi bởi các nhà khoa học hàng ngày.

Bảng hóa trị là gì?

Bảng hóa trị là một bảng liệt kê các nguyên tố hóa học, kèm theo các hóa trị tương ứng của chúng. Hóa trị của một nguyên tố được xác định bởi số electron mà nguyên tử đó có thể liên kết hoặc hình thành. Bạn có thể nhìn vào các nhóm (cột) của bảng tuần hoàn để suy ra hóa trị của nguyên tử.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hóa trị thực tế của các electron trong một nguyên tử không phải lúc nào cũng đơn giản như nhìn vào bảng tuần hoàn. Một nguyên tử có thể trở nên ổn định hơn bằng cách lấp đầy, làm rỗng hoặc lấp đầy một nửa lớp vỏ. Điều này có nghĩa là hóa trị của một nguyên tử không chỉ phụ thuộc vào số electron ở lớp vỏ ngoài của nó.

Bảng hóa trị
Hình ảnh minh họa: Bảng hóa trị

Bảng hóa trị cho các lớp 7, 8, 9, 10

Trong giáo trình, chỉ từ năm lớp 8 trở đi, chúng ta mới được học một bảng hóa trị đầy đủ cho 20 nguyên tố và các hóa trị thông dụng của chúng. Nhưng bạn hoàn toàn có thể dựa vào vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn để suy ra hóa trị của nó. Vì các nhóm có cùng số electron ở lớp vỏ ngoài cùng, nên chúng có cùng hóa trị. Tuy nhiên, chỉ các nguyên tố thuộc các nhóm chính mới dễ dàng suy ra hóa trị.

Dưới đây là bảng hóa trị chi tiết cho các nguyên tố từ lớp 7 đến lớp 10:

Lớp 7

  • Hydrogen: (-1), +1
  • Helium: 0
  • Lithium: 1
  • Beryllium: 2
  • Boron: -3, +3

Lớp 8

  • Carbon: (+2), +4
  • Nitrogen: -3, -2, -1, (+1), +2, +3, +4, +5
  • Oxygen: -2
  • Fluorine: -1, (+1)
  • Neon: 0

Lớp 9

  • Sodium: 1
  • Magnesium: 2
  • Aluminum: 3
  • Silicon: -4, (+2), +4
  • Phosphorus: -3, +1, +3, +5

Lớp 10

  • Sulfur: -2, +2, +4, +6
  • Chlorine: -1, +1, (+2), +3, (+4), +5, +7
  • Argon: 0
  • Potassium: 1
  • Calcium: 2

Nguồn tham khảo: bangtuanhoan.com

Theo bảng hóa trị này, bạn có thể dễ dàng xác định hóa trị của một nguyên tố và sử dụng thông tin này trong việc giải quyết các bài toán hóa học, đồng thời làm tăng hiểu biết và kỹ năng của mình về các nguyên tố và tính chất hóa học của chúng.

Hãy tận dụng bảng hóa trị này và trở thành một nhà hóa học giỏi nhé!